Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

talen maples

Colorado SpringsHậu vệUSA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

talen maples là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Springs.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.364Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2364Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28262.36410214283%55%206,76

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.364 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1144/1365 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
114/241 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
21
Phá bóng
106
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/159 (55%)
Không chiến thắng / thua
55 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
252
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của talen maples · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 1-0900000035/5005/7V6,91
11/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 1-1901011037/4308/12—7,82
04/10/2026USL Championshipvs Oakland RootsH 0-0900010068/7304/8—6,93
27/09/2026USL Championship@ Detroit CityH 0-0900000030/3713/5—6,42
20/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-0900000045/5502/4—6,68
12/09/2026USL Championshipvs San AntonioT 2-1900100150/5834/6—6,86
09/09/2026USL Cup@ Hartford AthleticB 1-2900000042/4627/13—6,56
05/09/2026USL Championship@ Loudoun UnitedT 5-4900010038/4624/4—6,04
30/08/2026USL Championship@ LexingtonT 1-01000001/10——7,00
23/08/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 0-1900010139/5215/7V6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202123125 nghìn €
06/03/202324—
27/05/202425100 nghìn €
29/10/202425150 nghìn €
07/05/202526200 nghìn €
24/11/202527275 nghìn €
29/04/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com