
Takuto Kato là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Okinawa SV.
Tiểu sử Takuto Kato
Takuto Kato là tiền vệ của câu lạc bộ Okinawa SV, mang quốc tịch Japan và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/05/1999, cao 172 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, Takuto Kato có 1 trận ra sân và thi đấu tổng cộng 90 phút. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Cúp Thiên Hoàng, và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.