Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takeru Itakura

Renofa YamaguchiHậu vệJPN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Takeru Itakura là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—871430000074%—211,46
J2/J3 100 Year Vision League2026—221510000080%66%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 1,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/51 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/52 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takeru Itakura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-0900000125/340——5,80
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubB 1-3530000113/170——5,90
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2890000027/3201/1—6,36
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-2620000015/2001/2—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212310 nghìn €
11/01/20222325 nghìn €
27/06/20222425 nghìn €
05/01/202324100 nghìn €
26/06/202325100 nghìn €
21/02/202425200 nghìn €
11/06/202426200 nghìn €
11/12/202426175 nghìn €
25/06/202527175 nghìn €
14/12/202527175 nghìn €
08/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024FC OsakaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
08/01/2023Vanraure Hachinohe FCFC OsakaChuyển nhượng—
31/01/2021Toyo UniversityVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
31/03/2017Yokohama F Marinos U18Toyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com