Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

takero itoi

TSV Schott MainzTiền đạo
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

takero itoi là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo TSV Schott Mainz.

Tiểu sử takero itoi

takero itoi là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ TSV Schott Mainz, mang quốc tịch Japan và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân phải và sinh ngày 19/03/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 56 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52, trong đó Cúp Quốc gia Đức ghi nhận 1 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FSV Frankfurt sang TSV Schott Mainz vào ngày 12/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11560000066%66%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của takero itoi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Borussia MonchengladbachB 0-556000016/914/6—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212310 nghìn €
30/12/20212325 nghìn €
27/06/20222475 nghìn €
18/12/20222450 nghìn €
18/06/20232525 nghìn €
09/01/20242525 nghìn €
29/06/20242625 nghìn €
14/08/202426—
04/09/20252725 nghìn €
18/12/20252750 nghìn €
16/06/20262850 nghìn €
08/10/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FSV FrankfurtTSV Schott MainzChuyển nhượng—
29/01/2026TSV Schott MainzFSV FrankfurtChuyển nhượng—
02/07/2024Hessen KasselTSV Schott MainzChuyển nhượng—
30/06/2023Carl Zeiss JenaHessen KasselChuyển nhượng—
30/06/2022GiesenkirchenCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
30/06/2021SV Rot-Weiss WalldorfGiesenkirchenChuyển nhượng—
30/06/2019Hanauer SC 1960SV Rot-Weiss WalldorfChuyển nhượng—
30/06/2018FC Basara MainzHanauer SC 1960Chuyển nhượng—
30/06/2017UnknownFC Basara MainzChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com