
Takashi Usami là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 276 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 70 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 85% | 14% | 0 | 0 | 7,64 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 174 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/169 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 57/63 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/43 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/9 | — | 5,73 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 69 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 23/27 | 0 | 1/7 | — | 8,80 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,99 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gangwon FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 17 | 400 nghìn € |
| 21/12/2009 | 17 | 400 nghìn € |
| 30/08/2010 | 18 | 850 nghìn € |
| 21/12/2010 | 18 | 1,2 triệu € |
| 01/07/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 24/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2022 | 29 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | FC Augsburg | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fortuna Dusseldorf | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 03/08/2018 | FC Augsburg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Fortuna Dusseldorf | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | FC Augsburg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gamba Osaka | FC Augsburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | TSG Hoffenheim | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Gamba Osaka | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2012 | FC Bayern Munich | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 14/07/2011 | Gamba Osaka | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2008 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực44