Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takashi Uchino

Al-Wasl SCHậu vệJPN
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Takashi Uchino là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takashi Uchino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-4900011238/4835/8—6,46
10/05/2026VĐQG UAEvs AjmanB 0-290000008/1323/8—6,26
05/05/2026VĐQG UAEvs Al BataehT 2-190001009/2057/12—6,13
11/04/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 3-4900011126/3357/11—6,24
05/04/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 1-090000007/1213/11—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201950 nghìn €
04/01/202119100 nghìn €
25/06/202120100 nghìn €
26/09/202120125 nghìn €
21/12/202120150 nghìn €
15/06/202221150 nghìn €
29/11/202221150 nghìn €
11/06/202322150 nghìn €
19/10/202322350 nghìn €
14/12/202322350 nghìn €
05/06/202423350 nghìn €
17/11/202423375 nghìn €
28/05/202524350 nghìn €
25/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Dabba Al-FujairahAl-Wasl SCCho mượn—
09/07/2025Al-Wasl SCDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
07/08/2024Fortuna DusseldorfAl-Wasl SCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2022Dusseldorf IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2021Alemannia AachenDusseldorf IIChuyển nhượng—
09/08/2020Alemannia Aachen U19Alemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/20191.FC Düren U19Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
30/06/2018JEF United Chiba U181.FC Düren U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com