Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takaki Fukumitsu

Verspah OitaTiền vệJPN
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Takaki Fukumitsu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Verspah Oita.

Tiểu sử Takaki Fukumitsu

Takaki Fukumitsu là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Verspah Oita, mang quốc tịch Japan và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 1 trận với 70 phút thi đấu, và tại Cúp Thiên Hoàng cũng có 1 trận. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201624250 nghìn €
24/03/201725450 nghìn €
04/01/201825450 nghìn €
04/01/201926600 nghìn €
26/06/201927600 nghìn €
27/12/201927700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
28/01/202128500 nghìn €
27/06/202129500 nghìn €
12/01/202229500 nghìn €
27/06/202230500 nghìn €
05/01/202330500 nghìn €
26/06/202331350 nghìn €
27/02/202432—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com