Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takahiro Koga

Hougang United FCThủ mônJPN
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Takahiro Koga là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hougang United FC.

Tiểu sử Takahiro Koga

Takahiro Koga là thủ môn người Nhật Bản, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hougang United FC. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 93 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 270 phút thi đấu, tất cả tại VĐQG Singapore. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Albirex Niigata FC đến Hougang United FC vào ngày 02/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192025 nghìn €
27/12/20192025 nghìn €
26/01/20212125 nghìn €
16/06/20212250 nghìn €
21/10/20212275 nghìn €
29/06/20222375 nghìn €
20/11/20222375 nghìn €
26/06/20232450 nghìn €
21/02/20242425 nghìn €
11/06/20242525 nghìn €
11/12/20242525 nghìn €
25/06/202526—
16/06/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Albirex Niigata FCHougang United FCChuyển nhượng—
24/07/2025FC OsakaAlbirex Niigata FCChuyển nhượng—
19/01/2025SC SagamiharaFC OsakaChuyển nhượng—
08/01/2023Albirex Niigata FCSC SagamiharaChuyển nhượng—
17/01/2021V-Varen NagasakiAlbirex Niigata FCChuyển nhượng—
19/02/2019Kyushu Sogo Sports CollegeV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com