Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

taj md uddin

Bashundhara KingsHậu vệNAG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

taj md uddin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—3322500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của taj md uddin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-09000000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-04500000—0———
19/09/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSH 1-19000000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-14500000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-09000000—0—V—
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-1dự bị00000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-1100000—0——5,85
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-0dự bị00000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 2-11200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20211910 nghìn €
15/04/20221925 nghìn €
09/08/20222025 nghìn €
15/12/20222025 nghìn €
20/02/20232050 nghìn €
27/07/20232175 nghìn €
29/11/20232175 nghìn €
24/06/20242175 nghìn €
16/01/202522150 nghìn €
17/06/202522200 nghìn €
16/12/202523225 nghìn €
26/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com