
Taisei Marukawa
Tiền đạoJPN
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Taisei Marukawa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 85 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/11/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/03/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dewa United FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | PSIS Semarang | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Persebaya Surabaya | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2021 | FC Noah Jurmala | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Valletta FC | FC Noah Jurmala | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Senglea Athletic | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Chuo University | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Hiroshima Minami Highschool | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy78
- Sức mạnh36
- Thể lực37