Taimu Okiyoshi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Brooklyn FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.751Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 20 | 1.751 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 79% | 47% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 605/757 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/89 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/158 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 55
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/53 | 6 | 11/14 | — | 6,55 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 7/11 | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/4 | — | 5,78 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/6 | — | 6,05 |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 2 | 4/10 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 7/11 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/48 | 1 | 3/11 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Rhode Island | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Westchester SC | Rhode Island | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Rhode Island | Westchester SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | — | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Park City Red Wolves SC | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Park City Red Wolves SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Free player | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Vissel Kobe Jugend | Kobe Koryo Gakuen High School | Chuyển nhượng | — |