
Tailson Pinto Gonçalves
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Tailson Pinto Gonçalves là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 134 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 74% | 75% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 13/18 | 0 | 5/7 | V | 6,72 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 44 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/08/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/04/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/08/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Botev Plovdiv | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Spartak Varna | Botev Plovdiv | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Botev Plovdiv | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | ACSM Politehnica Iași | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Santos FC - SP | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2024 | Retro FC Brasil | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 11/06/2023 | Santos FC - SP | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Ferroviaria SP | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Santos FC - SP | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Nautico (PE) | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Santos FC - SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Coritiba SAF - PR | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | Santos FC - SP | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực34