
Taijo Teniste là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo JK Welco Elekter.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Esiliiga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Esiliiga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2009 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/04/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/07/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/04/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/10/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/07/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 36 | — |
| 30/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 10/11/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 10/02/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2025 | JK Tallinna Kalev | JK Welco Elekter | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | JK Welco Elekter | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Tartu JK Maag Tammeka | JK Welco Elekter | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Brann | Tartu JK Maag Tammeka | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Sogndal | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Levadia Tallinn | Sogndal | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/11/2011 | Sogndal | Levadia Tallinn | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Levadia Tallinn | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Levadia Tallinn II | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Tartu SK 10 | Levadia Tallinn II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực51
- Kỹ thuật41