Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taijo Teniste

JK Welco ElekterHậu vệEST
38Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Taijo Teniste là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo JK Welco Elekter.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Esiliiga2026—00000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Esiliiga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/200921150 nghìn €
15/04/201022200 nghìn €
12/07/201022300 nghìn €
30/04/201123300 nghìn €
28/12/201123250 nghìn €
30/06/201224500 nghìn €
28/12/201224500 nghìn €
21/07/201325500 nghìn €
01/01/201425500 nghìn €
06/12/201426300 nghìn €
26/12/201527300 nghìn €
17/12/201628400 nghìn €
22/12/201729400 nghìn €
29/12/201830400 nghìn €
28/12/201931400 nghìn €
07/04/202032325 nghìn €
24/07/202032400 nghìn €
30/12/202032200 nghìn €
20/04/202133150 nghìn €
29/06/202133150 nghìn €
08/12/202133100 nghìn €
12/05/202234100 nghìn €
25/10/202234100 nghìn €
04/04/202335100 nghìn €
09/07/202335100 nghìn €
28/11/20233550 nghìn €
27/02/202436—
30/06/20243625 nghìn €
10/11/20243625 nghìn €
10/02/202537—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2025JK Tallinna KalevJK Welco ElekterChuyển nhượng—
30/06/2024JK Welco ElekterJK Tallinna KalevChuyển nhượng—
26/02/2024Tartu JK Maag TammekaJK Welco ElekterChuyển nhượng—
31/12/2020BrannTartu JK Maag TammekaChuyển nhượng—
11/01/2018SogndalBrannChuyển nhượng—
31/12/2011Levadia TallinnSogndalHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/11/2011SogndalLevadia TallinnCho mượn—
31/07/2011Levadia TallinnSogndalChuyển nhượng—
31/12/2007Levadia Tallinn IILevadia TallinnChuyển nhượng—
31/12/2004Tartu SK 10Levadia Tallinn IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
  • Kỹ thuật41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com