
Taichi Fukui là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 698 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/395 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/72 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 4/7 | V | 6,76 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 42/46 | 1 | 1/10 | — | 7,15 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/59 | 1 | 5/9 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/66 | 2 | 5/12 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 8/10 | — | 6,54 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 58/62 | 0 | 3/7 | — | 7,50 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 4 | 5/10 | — | 6,87 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/36 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/37 | 4 | 5/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/10/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/10/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Bayern Munchen II | FC Arouca | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 01/02/2025 | FC Arouca | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Bayern Munchen II | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Portimonense SC | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Bayern Munchen II | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sagan Tosu U18 | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/03/2020 | Sagan Tosu Jugend | Sagan Tosu U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực52