Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tai Baribo

DC UnitedTiền đạoISR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Tai Baribo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
26Đá chính
2.266Phút
17Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
28/63Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11690001160%16%006,20
MLS2026—24231.9911651572475%39%507,06
Vòng loại World Cup châu Âu2026—522061005380%45%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.991 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
24/57
Sút trong vòng cấm
49
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
4/8/8
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
316/418 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/292 (39%)
Không chiến thắng / thua
57 / 106
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 71
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tai Baribo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-2900010017/2228/15V6,11
18/10/2026MLS@ Orlando CityB 1-4901071012/1200/9V5,62
15/10/2026MLSvs New York Red BullsT 2-1901111117/2104/13—7,65
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-4900031012/1704/9—6,44
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-069001106/1001/6—6,20
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2900062217/2015/12—6,48
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-090001004/1004/8—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201820200 nghìn €
27/06/201921400 nghìn €
27/12/201921450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
06/07/202022400 nghìn €
25/12/202022400 nghìn €
28/05/202123400 nghìn €
05/09/202123800 nghìn €
15/12/2021231,5 triệu €
26/05/2022241,3 triệu €
09/11/2022242,0 triệu €
19/03/2023252,5 triệu €
11/06/2023252,5 triệu €
21/08/2023252,5 triệu €
17/12/2023252,0 triệu €
24/03/2024261,5 triệu €
12/06/2024261,0 triệu €
25/09/2024261,5 triệu €
11/12/2024261,5 triệu €
16/04/2025273,0 triệu €
04/06/2025275,0 triệu €
10/12/2025275,0 triệu €
01/06/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com