
Tai Baribo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.266Phút
17Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
28/63Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 16% | 0 | 0 | 6,20 |
| MLS | 2026 | — | 24 | 23 | 1.991 | 16 | 5 | 1 | 57 | 24 | 75% | 39% | 5 | 0 | 7,06 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.991 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 24/57
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/8/8
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/418 (75%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/292 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 106
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 71
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 8/15 | V | 6,11 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 0/9 | V | 5,62 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 4/13 | — | 7,65 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 4/9 | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/20 | 1 | 5/12 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/09/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực53