
Tahir Reid-Brown là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Tiểu sử Tahir Reid-Brown
Tahir Reid-Brown là hậu vệ của câu lạc bộ St. Louis City SC, mang quốc tịch United States, sinh ngày 02/07/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường là 200 nghìn € và hợp đồng kéo dài đến ngày 30/12/2027. Thương vụ gần nhất có ngày 12/08/2026, loại Hết hạn mượn, từ Orlando City đến St. Louis City SC với phí 130 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 2 | 221 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 36% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 3 | 7/12 | V | 6,27 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 7/10 | — | 6,66 |
| 15/09/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/71 | 3 | 3/6 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | @ Sporting Kansas CityReserves | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 87/92 | 2 | 4/5 | — | 7,66 |
| 31/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Houston Dynamo B | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | MLS Next Pro | @ Connecticut United FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/81 | 1 | 2/3 | — | 6,07 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 7/18 | — | 6,51 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/04/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Orlando City | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 22/01/2024 | Orlando City Academy | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Orlando City B | Orlando City Academy | Cho mượn | — |
| 20/03/2023 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Orlando City B | Orlando City Academy | Cho mượn | — |
| 23/03/2022 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực38