
Taher Mohamed là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Tiểu sử Taher Mohamed
Taher Mohamed là tiền đạo thi đấu cho Al Ahly FC, mang quốc tịch Egypt và 29 tuổi, sinh ngày 07/03/1997. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 361 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,84. Tại Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ ra sân 5 trận và ghi 1 bàn, còn ở Cúp Joan Gamper có 1 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 198 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 56% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 25% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 2 | 4/7 | V | 6,63 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/19 | 1 | 5/6 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 4/9 | — | 6,29 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/21 | 0 | 5/12 | — | 6,25 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 3/9 | — | 6,37 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 1 | 7/14 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/02/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực49