
Taha Habroune là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
27Đá chính
2.297Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 24 | 2.036 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 85% | 46% | 4 | 0 | 6,82 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 261 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.036 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 958/1118 (85%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 6/35 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/64
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/266 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 128
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/115 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/41 | 3 | 5/9 | — | 6,47 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 5 | 7/18 | — | 8,07 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 56/58 | 3 | 3/10 | — | 8,00 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 83 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 36/41 | 1 | 6/11 | V | 8,92 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/48 | 2 | 5/14 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/63 | 2 | 6/9 | — | 6,78 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 6/11 | V | 6,08 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 4/5 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 1 | 2/5 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/04/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/04/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2024 | Columbus Crew B | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2023 | Columbus Crew Academy | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực47