
Taha Berk-Aksu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ayvalikgucu Belediyespor.
Tiểu sử Taha Berk-Aksu
Taha Berk-Aksu là tiền đạo người Đức, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Ayvalikgucu Belediyespor. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 278 phút, gồm 4 trận tại Turkish Third League và 1 trận tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ. Chân thuận là chân phải, và giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2024). Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026, từ Cankaya FK đến Ayvalikgucu Belediyespor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/10/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/09/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Cankaya FK | Ayvalikgucu Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Cosmos Koblenz | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz | Cosmos Koblenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Schweinfurt 05 FC | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Würzburger Kickers | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Admira Wacker II | Würzburger Kickers | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Würzburger Kickers | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wurzburger Kickers U19 | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Würzburger Kickers U17 | Wurzburger Kickers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSV Buchen Jugend | Würzburger Kickers U17 | Chuyển nhượng | — |