Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tadeu Antonio Ferreira

Goias Esporte ClubeThủ mônBRA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Tadeu Antonio Ferreira là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
1.980Phút
87Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—19191.71071102073%84%007,06
Copa do Brasil2026—55270162672%83%004,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
71
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
435/591 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
80/234 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,75

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/87 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/51 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tadeu Antonio Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 0-09040120/2400/1—7,77
12/10/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRT 2-09032120/280——7,07
07/10/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-19041021/220——7,56
02/10/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 0-39091041/4501/2—7,58
27/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 0-19011018/2401/1—6,91
21/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 2-19010117/180——6,02
15/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-19022223/300——7,66
11/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-29060020/290——7,20
06/09/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-19020122/2501/1—7,10
29/08/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-19030021/2401/1—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20162450 nghìn €
27/05/201927900 nghìn €
26/11/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
08/09/202028900 nghìn €
08/02/202129800 nghìn €
11/08/2021291,2 triệu €
02/12/2021291,5 triệu €
05/04/2022301,5 triệu €
18/08/2022301,5 triệu €
13/11/2022302,0 triệu €
06/04/2023312,0 triệu €
24/07/2023312,0 triệu €
10/12/2023311,7 triệu €
17/04/2024321,5 triệu €
26/11/2024321,5 triệu €
26/06/2025331,2 triệu €
23/11/2025331,0 triệu €
18/05/202634900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com