
Tadas Kijanskas
Hậu vệLTU
41Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tadas Kijanskas là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch LTU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2010 | 24 | 425 nghìn € |
| 19/01/2011 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2011 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/08/2012 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/02/2013 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/03/2015 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/04/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/10/2017 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/11/2018 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 06/07/2020 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.