
T. Tatlı là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Eskisehirspor.
Tiểu sử T. Tatlı
T. Tatlı là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Eskisehirspor, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 23/03/2002 và 24 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, T. Tatlı có 6 trận ra sân, 401 phút thi đấu và 1 kiến tạo, gồm 5 trận tại Turkish Third League và 1 trận tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ. Giá trị thị trường cao nhất ghi nhận là 75 nghìn € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Muglaspor đến Eskisehirspor vào ngày 05/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 383 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 383 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Muglaspor | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Altinordu | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fatsa Belediyespor | Altinordu | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Altinordu | Fatsa Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Gumushanespor | Altinordu | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Altinordu | Gumushanespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Altinordu U19 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nigde Belediyespor | Altinordu U19 | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | Altinordu U19 | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AltinorduU17 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Altinordu U16 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Altinordu FK Youth | Altinordu U16 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2014 | Sarayköy 1926 FK Youth | Altinordu FK Youth | Chuyển nhượng | — |