
T. Rodríguez là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.676Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1676Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 19 | 1.676 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.676 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 03/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực35