T. Groenendijk là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo ADO Den Haag (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 31% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/54 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/7 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 1-7 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/6 | — | 5,79 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 3/5 | — | 5,93 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Hera United (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 3/7 | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/9 | — | 6,79 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/4 | — | 5,86 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 3 | 6/17 | — | 6,65 |