
T. Augustinus-Jensen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kolding FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
922Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 877 | 2 | 0 | 0 | 26 | 9 | 81% | 30% | 1 | 0 | 6,71 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/483 (81%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 9/52 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/66 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 0/5 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 67/77 | 0 | 3/7 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 2 | 4/9 | — | 7,08 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/43 | 1 | 2/9 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/50 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 88 | 1 | 0 | 7 | 3 | 5 | 36/48 | 0 | — | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 33/42 | 1 | 1/6 | — | 7,64 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 24/32 | 0 | 3/6 | V | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 31/07/2024 | 19 | — |
| 01/10/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Helsingor | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FC Utrecht U21 | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Odense BK U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy68
- Sức mạnh31
- Thể lực38