Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

T. Assennato

Juventud AntonianaTiền đạo
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

T. Assennato là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Juventud Antoniana.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARFC2026—6548200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ARFC · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 482 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của T. Assennato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/06/2026ARG Primera Nacional@ Defensores de BelgranoT 1-0200000—0——6,80
15/06/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 1-22200000—0——6,20
08/06/2026ARG Primera Nacionalvs Racing de CordobaH 1-1900000—0——6,25
31/05/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesH 0-0100000—0——6,40
25/05/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaB 0-4600000—0——6,00
11/05/2026ARG Primera Nacional@ Colon de Santa FeB 2-34500000—0——5,50
01/05/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelH 1-13500000—0—V6,15
26/04/2026ARG Primera Nacional@ San TelmoB 0-11800000—0——6,45
19/04/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoH 0-0900000—0——6,90
13/04/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212225 nghìn €
21/12/202123125 nghìn €
04/07/202223125 nghìn €
15/12/202224100 nghìn €
16/07/20232475 nghìn €
03/12/202325125 nghìn €
25/06/202425125 nghìn €
28/11/202426225 nghìn €
21/05/202526225 nghìn €
25/11/202527175 nghìn €
14/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026All BoysJuventud AntonianaChuyển nhượng—
31/12/2023Guillermo BrownAll BoysChuyển nhượng—
05/01/2023Club Atletico Banfield IIGuillermo BrownChuyển nhượng—
30/12/2022Club Atletico GuemesClub Atletico Banfield IICho mượn—
31/12/2021Club Atletico Banfield IIClub Atletico GuemesChuyển nhượng—
30/12/2021Guillermo BrownClub Atletico Banfield IICho mượn—
30/06/2021Club Atletico Banfield IIGuillermo BrownChuyển nhượng—
30/06/2020Juventud AntonianaClub Atletico Banfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com