
T. Artuç là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Boluspor.
Tiểu sử T. Artuç
T. Artuç là tiền đạo người Turkey, thi đấu cho câu lạc bộ Boluspor và hiện 21 tuổi. Ngày sinh của T. Artuç là 11/06/2005, chân thuận là chân phải và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, T. Artuç có 8 trận tại Turkish First League với 505 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26. Giá trị thị trường của T. Artuç hiện là 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 55% | 2 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/229 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/32 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/70 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/40 | 4 | 9/14 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 3/8 | V | 6,36 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 6 | 10/14 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 3 | 7/11 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-6 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | B 0-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 4 | 7/10 | V | 6,14 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/8 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.