Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

T. Adamcıl

KarsiyakaTiền đạo
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

T. Adamcıl là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Karsiyaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119000000——00—
Turkish Third League2026-2027—317500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —20172023
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20172325 nghìn €
03/07/201824100 nghìn €
29/12/20192625 nghìn €
17/01/20212750 nghìn €
30/05/202127100 nghìn €
13/02/202228125 nghìn €
19/06/202228150 nghìn €
04/01/20232975 nghìn €
06/03/202329—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Free playerKarsiyakaChuyển nhượng—
04/01/2026Talasgucu BelediyesporFree playerTrở lại—
03/07/2025MuglasporTalasgucu BelediyesporChuyển nhượng—
06/07/2024Efeler 09MuglasporChuyển nhượng—
24/08/2023Cankaya FKEfeler 09Chuyển nhượng—
11/01/2023Karacabey BelediyesporCankaya FKChuyển nhượng—
05/07/2022Kirsehir KoyhizmetleriKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
30/06/2021GumushanesporKirsehir KoyhizmetleriChuyển nhượng—
17/01/2019DiyarbakirsporGumushanesporChuyển nhượng—
26/08/2018AfyonsporDiyarbakirsporChuyển nhượng—
11/08/2017Kayseri Erciyesspor (1966-2018)AfyonsporChuyển nhượng—
30/06/2015Kayseri Erciyesspor U21Kayseri Erciyesspor (1966-2018)Chuyển nhượng—
29/06/2015PazarsporKayseri Erciyesspor U21Cho mượn—
28/01/2015Kayseri Erciyesspor U21PazarsporChuyển nhượng—
28/08/2014Kayseri SekersporKayseri Erciyesspor U21Cho mượn—
27/08/2013Kayseri Erciyesspor U21Kayseri SekersporChuyển nhượng—
22/08/2013KahramanmarassporKayseri Erciyesspor U21Cho mượn—
31/01/2013Kayseri Erciyesspor U21KahramanmarassporChuyển nhượng—
04/10/2011Kayseri YolsporKayseri Erciyesspor U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Kayseri Yolspor YouthKayseri YolsporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com