
Szymon Wlodarczyk là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sturm Graz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 52% | 26% | 0 | 0 | 6,91 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/44 (52%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 6-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/8 | 0 | 0/4 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/6 | — | 6,57 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/11 | 0 | 2/7 | — | 8,20 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8/13 | 0 | 2/12 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Seekirchen | T 3-0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |