Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Szabolcs Kilyen

Corvinul HunedoaraHậu vệROU
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Szabolcs Kilyen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Szabolcs Kilyen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20151750 nghìn €
31/05/20161850 nghìn €
20/12/201618100 nghìn €
16/06/201719100 nghìn €
13/06/201820100 nghìn €
25/12/201820150 nghìn €
20/06/201921175 nghìn €
25/09/201921200 nghìn €
20/12/201921350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
04/08/202022150 nghìn €
23/01/202122125 nghìn €
31/05/202123100 nghìn €
10/10/20212375 nghìn €
06/01/20222350 nghìn €
08/12/20252725 nghìn €
08/06/20262825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Corvinul HunedoaraFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
25/07/2025CSU Alba IuliaCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
30/06/2022AFC Odorheiu SecuiescCSU Alba IuliaChuyển nhượng—
31/01/2022NyiregyhazaAFC Odorheiu SecuiescChuyển nhượng—
25/08/2021Vasas FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
18/08/2020Farul ConstantaVasas FCChuyển nhượng—
09/08/2020FC Dinamo 1948Farul ConstantaCho mượn—
27/01/2020Farul ConstantaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
26/01/2020Sepsi OSK Sfantul GheorgheFarul ConstantaCho mượn—
30/06/2019Farul ConstantaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/06/2019CS MioveniFarul ConstantaCho mượn—
30/06/2018Farul ConstantaCS MioveniChuyển nhượng—
30/12/2017AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Farul ConstantaCho mượn—
09/08/2017Farul ConstantaAS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
08/08/2017Sepsi OSK Sfantul GheorgheFarul ConstantaCho mượn—
30/06/2017Farul ConstantaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
31/12/2015Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2015Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2010LPS Viitorul Pitesti U19Academia HagiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com