
Sylvester van de Water
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Sylvester van de Water là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 62% | 0 | 0 | 5,97 |
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/59 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Shanghai Shenhua | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/30 | 1 | 5/8 | — | 6,36 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-6 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 5/8 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/09/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/04/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Free player | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Panionios G.S.S. | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2025 | RKC Waalwijk | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | PEC Zwolle | SC Cambuur Leeuwarden | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Orlando City | SC Cambuur Leeuwarden | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 22/02/2021 | Heracles Almelo | Orlando City | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Almere City FC | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Almere City FC U19 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SDO Bussum Youth | Almere City FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực39