
Sylvain Marveaux
Tiền vệFRA
40Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sylvain Marveaux là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2006 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/08/2006 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2006 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/12/2006 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/06/2007 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2007 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2007 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2008 | 22 | 1,6 triệu € |
| 03/09/2009 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2009 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/05/2010 | 24 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2010 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 24 | 8,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 25 | 7,5 triệu € |
| 05/08/2011 | 25 | 7,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 25 | 7,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 25 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/01/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/08/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2015 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2015 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 30 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 31 | 2,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 35 | 500 nghìn € |
| 24/11/2021 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2021 | Charlotte Independence | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | Lorient | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Nancy | Lorient | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Lorient | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Free player | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2016 | Newcastle United | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2015 | Guingamp | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 21/07/2014 | Newcastle United | Guingamp | Chuyển nhượng 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/06/2011 | Stade Rennais FC | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Rennes II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | OC Vannes Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |