
Sydney van Hooijdonk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 199 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 36% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | 80 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/15 | 2 | 6/16 | — | 7,55 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 7,45 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/01/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 2,3 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | CF Estrela Amadora SAD | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | NAC Breda | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Cesena | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Bologna | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Norwich City | Bologna | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Bologna | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Heerenveen | Bologna | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Bologna | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | NAC Breda | Bologna | Hết hạn mượn 0.735M € | 735 nghìn € |
| 30/06/2018 | NAC Breda U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NAC Breda U17 | NAC Breda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh28
- Thể lực44