
Sydney Osazuwa là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Tiểu sử Sydney Osazuwa
Sydney Osazuwa là tiền đạo người Spain, hiện thi đấu cho Real Sociedad B, sinh ngày 21/04/2007 và 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 64 phút thi đấu tại La Liga 2 và điểm trung bình 6,22. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € trong năm 2025. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ AZ Alkmaar U21 vào 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 7% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/13 (7%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/7 | — | 6,28 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/5 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 17 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 17 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AZ Alkmaar U21 | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Real Sociedad B | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | CD Leganés U19 | Real Sociedad B | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Granada CF Youth | CD Leganés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Getafe CF Youth | Granada CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mostoles U19 | Getafe CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético Madrid Youth | Mostoles U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |