Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sydney Agina

TamworthTiền vệKEN
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sydney Agina là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Tamworth.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sydney Agina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs LesothoT 4-02201000—0——6,80
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ LesothoH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-219000014/60——6,13
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 1-363000007/1325/7—5,89
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallB 1-3900000020/2302/8—5,79
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026English U21 Premier Leaguevs Southampton U21T 1-066000008/1022/4—6,98
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyB 0-2630000011/2123/8V5,12
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield WednesdayT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202618200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/10/2026Stoke City U23TamworthChuyển nhượng—
01/10/2026Forest Green RoversStoke City U23Cho mượn—
06/07/2026Stoke City U23Forest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2025Stoke City U18Stoke City U23Chuyển nhượng—
30/06/2023Stoke City AcademyStoke City U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com