
Syafiq Ahmad
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Syafiq Ahmad là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Kuala Lumpur City FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/11/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/11/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/05/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/10/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/11/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | DPMM FC | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2025 | Kedah D.A. FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Johor Darul Ta'zim FC | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2022 | Kedah D.A. FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 25/12/2021 | Johor Darul Ta'zim FC | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2017 | Kedah D.A. FC | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Kedah Darul Aman C | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SSN Kedah Tunku Anum Tunku Abdul Rahman | Kedah Darul Aman C | Chuyển nhượng | — |