
Svit Seslar
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị
Svit Seslar là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Eyupspor.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Svit Seslar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/43 | 2 | 4/12 | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 68/77 | 3 | 7/8 | — | 6,74 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/55 | 2 | 8/16 | — | 5,59 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 45/55 | 1 | 6/12 | V | 7,04 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 5/11 | — | 6,25 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Croatia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/09/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ61
Kỹ thuật58
Tư duy59
Sức mạnh35
Thể lực44