
sverrir hjaltested là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Tiểu sử sverrir hjaltested
sverrir hjaltested là tiền đạo của Hafnarfjordur, mang quốc tịch Iceland, sinh ngày 27/06/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân tại Iceland Besta-deild karla với 683 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Icelandic Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 100 nghìn € vào năm 2025. Cao 180 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải, và hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến ngày 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
6Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 18 | 6 | 683 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 60% | 50% | 0 | 1 | 6,39 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/172 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/89 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 5/8 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 6/11 | — | 6,55 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 1 | 3/8 | — | 6,14 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 5/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 20 | — |
| 14/08/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 15/10/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực46