
Sverre Halseth Nypan là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 56% | 16% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 09/05/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester United U21 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/39 | 1 | 4/7 | — | 6,06 |
| 02/05/2026 | English U21 Premier League | @ Aston Villa U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 4 | 5/12 | V | 6,11 |
| 26/04/2026 | English U21 Premier League | vs Arsenal U21 | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/28 | 1 | 1/2 | — | 7,91 |
| 14/04/2026 | English U21 Premier League | vs Norwich City U21 | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | 1/3 | — | 7,56 |
| 04/04/2026 | English U21 Premier League | @ Derby County U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/27 | 1 | 1/7 | — | 6,55 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 4/10 | — | 5,99 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/5 | V | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2023 | 16 | 900 nghìn € |
| 06/09/2023 | 16 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 16 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 17 | 9,0 triệu € |
| 16/09/2024 | 17 | 11,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 17 | 12,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 18 | 15,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 18 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 13,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Manchester City | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Middlesbrough | Manchester City | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Manchester City | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Rosenborg | Manchester City | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 05/01/2022 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Nardo FK Youth | Rosenborg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực40