Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sven Ulreich

FC Bayern MunichThủ mônGER
38Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sven Ulreich là thủ môn 38 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sven Ulreich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-2dự bị000—0———
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3dự bị000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0dự bị000—0———
03/09/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfL OsnabrückT 4-1dự bị000—0———
07/08/2026Giao hữu CLBvs Aston VillaT 2-1dự bị000—0——6,77
04/08/2026Giao hữu CLB@ Jeju SK FCT 2-1dự bị000—0———
25/07/2026Giao hữu CLB@ SV Wehen WiesbadenB 1-24511015/2201/2—5,25
24/05/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartT 3-0dự bị000—0———
16/05/2026Bundesligavs FC KölnT 5-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2007: 100 nghìn €2008: 500 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 5,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20062026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20061850 nghìn €
11/07/200718100 nghìn €
26/02/200819500 nghìn €
03/06/200819700 nghìn €
09/06/200920500 nghìn €
16/01/201021600 nghìn €
12/06/2010211,0 triệu €
29/08/2010222,0 triệu €
29/11/2010223,0 triệu €
01/03/2011222,5 triệu €
28/06/2011223,5 triệu €
22/01/2012235,5 triệu €
28/06/2012236,0 triệu €
12/01/2013246,0 triệu €
29/06/2013246,0 triệu €
09/07/2014256,0 triệu €
02/11/2014264,5 triệu €
03/02/2015264,5 triệu €
30/06/2015263,5 triệu €
14/02/2016273,5 triệu €
21/07/2016272,5 triệu €
06/02/2017282,0 triệu €
18/06/2017282,0 triệu €
27/12/2017292,5 triệu €
03/04/2018295,0 triệu €
04/06/2018296,0 triệu €
17/12/2018304,5 triệu €
04/06/2019304,5 triệu €
16/12/2019314,5 triệu €
07/04/2020313,5 triệu €
15/09/2020323,0 triệu €
17/11/2020322,0 triệu €
07/02/2021321,5 triệu €
15/06/202132900 nghìn €
21/12/202133900 nghìn €
08/06/202233900 nghìn €
08/11/202234900 nghìn €
21/06/202334700 nghìn €
13/12/202335700 nghìn €
28/05/202435700 nghìn €
19/12/202436500 nghìn €
04/06/202536500 nghìn €
18/12/202537500 nghìn €
26/05/202637500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Hamburger SVFC Bayern MunichChuyển nhượng—
02/10/2020FC Bayern MunichHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2015VfB StuttgartFC Bayern MunichHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
01/01/2008VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2007VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2005VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2003VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/1998TSV Schornbach YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
30/06/1994TSV Lichtenwald YouthTSV Schornbach YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 373
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com