Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sven Mijnans

PSV EindhovenTiền vệNED
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Sven Mijnans là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
687Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8441650123889%48%216,93
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321810014181%50%006,76
Siêu cúp Hà Lan2026—11900001176%66%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/183 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/79 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sven Mijnans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 1-0900120438/4605/9—7,70
17/10/2026Eredivisie@ ADO Den HaagB 1-2431022020/2023/5Đ7,12
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-1840021226/3323/6—6,35
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0900061228/3212/3—6,52
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3800000129/3403/7—6,12
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1893083342/4623/9—9,43
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1700000—00/1—6,24
06/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 3-127012116/634/7—6,40
30/08/2026Eredivisie@ FC UtrechtT 6-1121021110/110——6,95
23/08/2026Eredivisievs GroningenT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202020300 nghìn €
05/01/202120700 nghìn €
18/05/202121700 nghìn €
04/01/202221700 nghìn €
07/06/202222850 nghìn €
10/11/2022221,0 triệu €
16/03/2023233,5 triệu €
22/06/2023234,0 triệu €
16/10/2023236,0 triệu €
14/12/2023235,0 triệu €
30/05/2024246,5 triệu €
16/12/2024246,5 triệu €
27/05/2025259,0 triệu €
01/10/20252512,0 triệu €
01/12/20252514,0 triệu €
27/05/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026AZ AlkmaarPSV EindhovenHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/01/2023Sparta RotterdamAZ AlkmaarHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2020Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2018VV Spijkenisse U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng Free—
30/06/2016ADO Den Haag (Youth)VV Spijkenisse U19Chuyển nhượng—
30/06/2015VV Spijkenisse YouthADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy63
  • Sức mạnh43
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com