Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sven Braken

Tiền đạoNED
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sven Braken là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sven Braken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssB 0-290000008/1807/13V6,00
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportH 0-0870031110/1807/13—6,44
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-2900011016/2707/11—6,28
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkB 1-3900061315/2015/10V6,74
22/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-5900010015/2108/18—6,04
17/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthH 1-117001006/702/6—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201319150 nghìn €
09/02/201420150 nghìn €
15/08/201421150 nghìn €
20/02/201521150 nghìn €
30/06/201522150 nghìn €
04/02/201622150 nghìn €
30/06/201623125 nghìn €
01/02/201723125 nghìn €
20/06/201724100 nghìn €
25/10/201724250 nghìn €
28/02/201824400 nghìn €
28/06/201825400 nghìn €
20/01/201925450 nghìn €
11/06/201926500 nghìn €
29/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
20/08/202027350 nghìn €
10/01/202127300 nghìn €
20/06/202128200 nghìn €
11/10/202128200 nghìn €
11/01/202228200 nghìn €
22/06/202229250 nghìn €
11/10/202229350 nghìn €
03/07/202330325 nghìn €
27/12/202330300 nghìn €
19/06/202431250 nghìn €
09/12/202431225 nghìn €
08/06/202531250 nghìn €
15/12/202532225 nghìn €
20/05/202632175 nghìn €
05/10/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MVV MaastrichtFree PlayerTrở lại—
24/07/2024KMSK DeinzeMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2023VVV VenloKMSK DeinzeChuyển nhượng—
30/06/2021LivornoVVV VenloChuyển nhượng—
01/09/2019NEC NijmegenLivornoChuyển nhượng—
29/06/2019EmmenNEC NijmegenCho mượn—
22/01/2019NEC NijmegenEmmenChuyển nhượng—
15/08/2017Almere City FCNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2015MVV MaastrichtAlmere City FCChuyển nhượng Free—
30/06/2011MVV Maastricht U19MVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2010MVV Maastricht YouthMVV Maastricht U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com