
Sven Braken
Tiền đạoNED
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Sven Braken là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 7/13 | V | 6,00 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/18 | 0 | 7/13 | — | 6,44 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/27 | 0 | 7/11 | — | 6,28 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 15/20 | 1 | 5/10 | V | 6,74 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 8/18 | — | 6,04 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/08/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/10/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/10/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MVV Maastricht | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2024 | KMSK Deinze | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VVV Venlo | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Livorno | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | NEC Nijmegen | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Emmen | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | NEC Nijmegen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Almere City FC | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MVV Maastricht | Almere City FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | MVV Maastricht U19 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | MVV Maastricht Youth | MVV Maastricht U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực45