Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sven Bouland

MVV MaastrichtHậu vệNED
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sven Bouland là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—998100003085%51%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
494/575 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/78 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
43
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/68 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sven Bouland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-5900000033/4403/8—5,38
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 0-1900000051/5713/6—6,56
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-4900010061/7304/10—5,85
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-0900000065/7557/8—7,20
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 1-6900000075/8322/5—5,76
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-4900010075/8413/7—5,86
06/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-1900000148/5911/6V6,23
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 2-1900010035/4048/12—7,32
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0900000051/6034/6—7,77
10/06/2026Netherlands Tweede Divisie@ Jong Sparta Rotterdam YouthB 2-39000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202418175 nghìn €
16/12/202418175 nghìn €
27/05/202519150 nghìn €
01/12/202519150 nghìn €
27/05/202620150 nghìn €
01/10/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026GroningenMVV MaastrichtChuyển nhượng—
11/08/2024FC Groningen U18GroningenChuyển nhượng—
30/06/2022FC Groningen YouthFC Groningen U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com