
Sven Blummel
Tiền đạoNED
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Sven Blummel là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 2 | 5/9 | — | 6,52 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/5 | — | 5,79 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 325 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Eindhoven | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2024 | HNK Gorica | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MVV Maastricht | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | De Graafschap | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | MVV Maastricht | De Graafschap | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | De Graafschap | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Fremad Amager | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Den Bosch | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RKSV Schijndel | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực39