
Sveinn Margeir Hauksson
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Sveinn Margeir Hauksson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Tiểu sử Sveinn Margeir Hauksson
Sveinn Margeir Hauksson thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Vikingur Reykjavik, mang quốc tịch Iceland, 24 tuổi và sinh ngày 02/11/2001. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 15 trận với 894 phút và ghi 4 bàn. Điểm trung bình mùa này là 5,58, còn giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € (2023). Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028, và chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ KA Akureyri đến Vikingur Reykjavik vào ngày 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
864Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 12 | 10 | 856 | 3 | 0 | 0 | 15 | 6 | 68% | 37% | 1 | 0 | 6,42 |
| Iceland Super Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,77 |
| Icelandic Cup | — | — | 2 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/279 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/129 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 51
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 7,53 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/7 | Đ | 5,20 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 62 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 3/7 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/5 | — | 6,23 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 5,83 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Thun | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | KA Akureyri | Vikingur Reykjavik | Cho mượn | — |
| 01/04/2026 | Vikingur Reykjavik | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | KA Akureyri | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2019 | Dalvík/Reynir | KA Akureyri | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | KA Akureyri | Dalvík/Reynir | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Dalvík/Reynir | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy69
- Sức mạnh27
- Thể lực37