Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sveinn Gisli Thorkelsson

Vikingur ReykjavikTiền vệISL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sveinn Gisli Thorkelsson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—14669100013190%50%306,77
Iceland Super Cup2026—10230000093%0%006,85
Icelandic Cup——22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
473/523 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
25/53 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/52 (50%)
Không chiến thắng / thua
18 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sveinn Gisli Thorkelsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-1890010027/3002/6—7,49
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-3dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-0900050267/7205/9—7,99
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-3dự bị00000—0———
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-2450000022/3000/3V5,31
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 3-21000000/202/2—6,18
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-211000007/811/3V5,80
02/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 2-2190000011/1201/2—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20221925 nghìn €
07/12/20232050 nghìn €
04/11/20242150 nghìn €
24/06/20252175 nghìn €
07/12/202522150 nghìn €
28/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com