
Sveinn Aron Guðjohnsen
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Sveinn Aron Guðjohnsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 52% | 75% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/23 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/14 | 0 | 3/5 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/09/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Cavese | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Sarpsborg 08 | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Hansa Rostock | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Elfsborg | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Spezia | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Odense BK | Spezia | Cho mượn | — |
| 12/09/2020 | Spezia | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ravenna | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Spezia | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Breidablik | Spezia | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/07/2017 | Valur Reykjavik | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | HK Kópavogur | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Gavà U19 | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Barcelona Youth | CF Gavà U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực45