
Suriya Singmui là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 80% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/64 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/46 | 2 | 3/4 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 1/4 | — | 6,83 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/7 | — | 6,92 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/54 | 0 | 0/3 | — | 7,01 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/46 | 3 | 5/13 | — | 7,63 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực44