Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suresh Singh

Bengaluru FCTiền vệIND
26Tuổi
166Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Suresh Singh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.

Tiểu sử Suresh Singh

Suresh Singh là tiền vệ mang quốc tịch India, hiện thi đấu cho Bengaluru FC. Anh sinh ngày 07/08/2000, hiện 26 tuổi, cao 166 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận tại Super League Ấn Độ với 79 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—21790001090%66%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/62 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suresh Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 2-050000015/170——6,47
10/10/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 3-2740010041/4526/9—6,55
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-1900010052/5502/5—6,78
09/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCT 1-0900000136/4324/7—6,53
04/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCH 1-1200000018/1811/1—6,36
25/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 0-02000005/60——6,48
16/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 3-361101109/1012/6—7,05
11/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 1-2900000122/2625/6—6,38
04/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaT 2-0900010117/2146/11—6,51
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 3-1450000019/2144/7—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20191875 nghìn €
29/12/20191975 nghìn €
19/11/202020125 nghìn €
29/05/202120200 nghìn €
06/12/202121225 nghìn €
26/05/202221200 nghìn €
04/01/202322200 nghìn €
09/05/202322250 nghìn €
19/12/202323250 nghìn €
28/05/202423250 nghìn €
12/12/202424275 nghìn €
29/05/202524300 nghìn €
16/12/202525250 nghìn €
26/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com