
Surawich Lokavit là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 113 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,93 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,04 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/10 | — | 6,51 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 2/2 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh58
- Thể lực42